cognitive science
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học nhận thức: Một lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu về các quá trình nhận thức của con người và các hệ thống thông minh khác, bao gồm tư duy, trí nhớ, ngôn ngữ, học tập và trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cognitive science aims to understand how the mind works. (Khoa học nhận thức nhằm mục đích hiểu cách thức hoạt động của trí óc.)
- She is pursuing a degree in cognitive science. (Cô ấy đang theo đuổi một bằng cấp về khoa học nhận thức.)
- Advances in cognitive science have influenced modern education. (Những tiến bộ trong khoa học nhận thức đã ảnh hưởng đến giáo dục hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the cognitive science approach": cách tiếp cận của khoa học nhận thức.
- The cognitive science approach combines psychology, linguistics, and computer modeling. (Cách tiếp cận của khoa học nhận thức kết hợp tâm lý học, ngôn ngữ học và mô hình hóa máy tính.)
"cognitive science research": nghiên cứu khoa học nhận thức.
- His work in cognitive science research focuses on language acquisition. (Công việc của anh ấy trong nghiên cứu khoa học nhận thức tập trung vào việc tiếp thu ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Cognitive (adj): thuộc về nhận thức.
- Cognitive processes include memory and attention. (Các quá trình nhận thức bao gồm trí nhớ và sự chú ý.)
Cognitive scientist (n): nhà khoa học nhận thức.
- A cognitive scientist studies how people perceive and think. (Một nhà khoa học nhận thức nghiên cứu cách con người tri giác và tư duy.)
Từ đồng nghĩa
- Science of the mind: khoa học về trí óc.
- Interdisciplinary study of cognition: nghiên cứu liên ngành về nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cognitive science").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cognitive science").